精澆 jīng jiāo · tinh kiêu Hán Việt: tinh kiêu · Pinyin: jīng jiāo Tổng quan Cấu tạo: 精 (tinh) + 澆 (kiêu)Pinyinjīng jiāoHán Việttinh kiêuCấu tạo精 + 澆 · tinh + kiêu nghĩa thành phần: tinh + kiêu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 精肉浇头。Tân Hoa Tự Điển 1.精肉浇头。