精液
tinh dịch
Hán Việt: tinh dịch · Pinyin: jīng yè
Tổng quan
tinh dịch ước lỏng từ bộ phận sinh dục giống đực tiết ra lúc giao hợp. tinh dịch tinh dịch ☆Nước lỏng từ bộ phận sinh dục giống đực tiết ra lúc giao hợp.
Nghĩa
Việt
- Cihui tinh dịch ước lỏng từ bộ phận sinh dục giống đực tiết ra lúc giao hợp. tinh dịch tinh dịch ☆Nước lỏng từ bộ phận sinh dục giống đực tiết ra lúc giao hợp.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 男子或雄性動物生殖器所分泌的液體,內含精子。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 男子和雄性动物生殖腺分泌的含有精子的液体。
Eng
- CC-CEDICT semen
- Cihui semen
ja
- JMdict semen|seminal fluid|sperm