精液學 tinh dịch học Hán Việt: tinh dịch học Tổng quan tinh trùng học ((cũng) spermology) Cấu tạo: 精 (tinh) + 液 (dịch) + 學 (học)Hán Việttinh dịch họcCấu tạo精 + 液 + 學 · tinh + dịch + học nghĩa thành phần: tinh + dịch + học Nghĩa ViệtCihui tinh trùng học ((cũng) spermology)