精灵一般的

tinh linh nhất bàn đích

Hán Việt: tinh linh nhất bàn đích

Tổng quan

Cấu tạo: 精 (tinh) + 靈 (linh) + 一 (nhất) + 般 (bàn) + 的 (đích)

Từ liên quan

Gần nghĩa

精灵宝钻 · 精灵鼠小弟 · 精灵国度