精靈鼠小弟 jīng líng shǔ xiǎo dì · tinh linh thử tiểu đệ Hán Việt: tinh linh thử tiểu đệ · Pinyin: jīng líng shǔ xiǎo dì Tổng quan Cấu tạo: 精 (tinh) + 靈 (linh) + 鼠 (thử) + 小 (tiểu) + 弟 (đệ)Pinyinjīng líng shǔ xiǎo dìHán Việttinh linh thử tiểu đệCấu tạo精 + 靈 + 鼠 + 小 + 弟 · tinh + linh + thử + tiểu + đệ nghĩa thành phần: tinh + linh + thử + tiểu + đệ