精灵宝钻

jīng líng bǎo zuàntinh linh bảo toản

Hán Việt: tinh linh bảo toản · Pinyin: jīng líng bǎo zuàn

Tổng quan

bảo vật của linh hồn

Cấu tạo: 精 (tinh) + 靈 (linh) + 寶 (bảo) + 鑽 (toản)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Silmarillion hoặc Quenta Silmarillion của J.R.R. Tolkien 托爾金
  • Cihui 托尔金
  • Tần suất từ bảo vật của linh hồn , Silmarillion hoặc Quenta Silmarillion của J.R.R. Tolkien 托爾金, 托尔金

Từ liên quan

Gần nghĩa

精灵文 · 精靈棚 · 精靈論 · 精灵国度 · 精灵一般的 · 精灵似 · 精灵语 · 精灵鼠小弟