精煉的

tinh luyện đích

Hán Việt: tinh luyện đích

Tổng quan

nguyên chất (vàng), đã lọc; đã tinh chế (đường, dầu), lịch sự, tao nhã, tế nhị; có học thức (người)

Cấu tạo: (tinh) + (luyện) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nguyên chất (vàng), đã lọc; đã tinh chế (đường, dầu), lịch sự, tao nhã, tế nhị; có học thức (người)