精煉機

jīng liàn jī tinh luyện ki

Hán Việt: tinh luyện ki · Pinyin: jīng liàn jī

Tổng quan

máy tinh chế, lò luyện tinh (kim loại)

Cấu tạo: (tinh) + (luyện) + (ki)

Nghĩa

Việt

  • Cihui máy tinh chế, lò luyện tinh (kim loại)