精煉鈾 jīng liàn yóu · tinh luyện do Hán Việt: tinh luyện do · Pinyin: jīng liàn yóu Tổng quan Cấu tạo: 精 (tinh) + 煉 (luyện) + 鈾 (do)Pinyinjīng liàn yóuHán Việttinh luyện doCấu tạo精 + 煉 + 鈾 · tinh + luyện + do nghĩa thành phần: tinh + luyện + do