精猛 jīng měng · tinh mãnh Hán Việt: tinh mãnh · Pinyin: jīng měng Tổng quan Cấu tạo: 精 (tinh) + 猛 (mãnh)Pinyinjīng měngHán Việttinh mãnhCấu tạo精 + 猛 · tinh + mãnh nghĩa thành phần: tinh + mãnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 精锐勇猛; 专心致力。Tân Hoa Tự Điển 1.精锐勇猛。 2.专心致力。