精甲 jīng jiǎ · tinh giáp Hán Việt: tinh giáp · Pinyin: jīng jiǎ Tổng quan Cấu tạo: 精 (tinh) + 甲 (giáp)Pinyinjīng jiǎHán Việttinh giápCấu tạo精 + 甲 · tinh + giáp nghĩa thành phần: tinh + giáp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 精良的铠甲。指最好的装备; 指精锐的军队。Tân Hoa Tự Điển 1.精良的铠甲。指最好的装备。 2.指精锐的军队。