精瘦
tinh sấu
Hán Việt: tinh sấu · Pinyin: jīng shòu
Tổng quan
(khẩu ngữ) gầy (dáng người, thịt,...) | thon thả
Nghĩa
Việt
- Cihui (khẩu ngữ) gầy (dáng người, thịt,...) | thon thả
Eng
- CC-CEDICT (coll.) lean (figure, meat etc)|slender
- Cihui (coll.) lean (figure, meat etc); slender