精白

jīng bái tinh bạch

Hán Việt: tinh bạch · Pinyin: jīng bái

Tổng quan

trắng tinh | trắng không tì vết

Cấu tạo: (tinh) + (bạch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trắng tinh | trắng không tì vết

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 精誠、純潔。《史記.卷二七.天官書》:「稍雲精白者,其將悍,其士怯。」《漢書.卷五一.賈山傳》:「天下之士莫不精白以承休德。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 纯净洁白;纯洁清白。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.纯净洁白;纯洁清白。

Eng

  • CC-CEDICT pure white|spotlessly white
  • Cihui pure white; spotlessly white

ja

  • JMdict refining|polishing (of rice)