精的 jīng de · tinh đích Hán Việt: tinh đích · Pinyin: jīng de Tổng quan Cấu tạo: 精 (tinh) + 的 (đích)Pinyinjīng deHán Việttinh đíchCấu tạo精 + 的 · tinh + đích nghĩa thành phần: tinh + đích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 精确。Tân Hoa Tự Điển 1.精确。