精真

jīng zhēn tinh chân

Hán Việt: tinh chân · Pinyin: jīng zhēn

Tổng quan

tinh chân (雜語)精明真如之性也。楞嚴經十曰:「唯一精真。」☸

Cấu tạo: (tinh) + (chân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tinh chân (雜語)精明真如之性也。楞嚴經十曰:「唯一精真。」☸

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 精粹纯真。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.精粹纯真。