精礦

jīng kuàng tinh quáng

Hán Việt: tinh quáng · Pinyin: jīng kuàng

Tổng quan

quặng tinh | tinh quặng

Cấu tạo: (tinh) + (quáng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quặng tinh | tinh quặng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 选矿厂分选矿物原料后,得到的有用矿物富集的最终产品。金属矿物精矿是冶炼金属的原料,非金属矿物精矿可作其他工业的原材料,煤的精选产品称为精煤。

Eng

  • CC-CEDICT refined ore|concentrate
  • Cihui refined ore; concentrate