精研

jīng yán tinh nghiên

Hán Việt: tinh nghiên · Pinyin: jīng yán

Tổng quan

nghiên cứu cẩn thận | học tập chuyên sâu

Cấu tạo: (tinh) + (nghiên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nghiên cứu cẩn thận | học tập chuyên sâu

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 仔細研究。《後漢書.卷七九.儒林列傳下.何休》:「精研六經,世儒無及者。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 精心研习; 犹精深。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.精心研习。 2.犹精深。

Eng

  • CC-CEDICT to research carefully|to study intensively
  • Cihui to research carefully; to study intensively

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

涉猎