精神醫學 jīng shén yī xué · tinh thần y học Hán Việt: tinh thần y học · Pinyin: jīng shén yī xué Tổng quan Cấu tạo: 精 (tinh) + 神 (thần) + 醫 (y) + 學 (học)Pinyinjīng shén yī xuéHán Việttinh thần y họcCấu tạo精 + 神 + 醫 + 學 · tinh + thần + y + học nghĩa thành phần: tinh + thần + y + học Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 精神疾病診斷、治療與預防的一門醫學專科。jaJMdict psychiatry