精祲 jīng jìn · tinh tẩm Hán Việt: tinh tẩm · Pinyin: jīng jìn Tổng quan Cấu tạo: 精 (tinh) + 祲 (tẩm)Pinyinjīng jìnHán Việttinh tẩmCấu tạo精 + 祲 · tinh + tẩm nghĩa thành phần: tinh + tẩm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 阴阳灾害之气。旧谓阴阳相侵为灾异的征兆。Tân Hoa Tự Điển 1.阴阳灾害之气。旧谓阴阳相侵为灾异的征兆。