精禽 jīng qín · tinh cầm Hán Việt: tinh cầm · Pinyin: jīng qín Tổng quan Cấu tạo: 精 (tinh) + 禽 (cầm)Pinyinjīng qínHán Việttinh cầmCấu tạo精 + 禽 · tinh + cầm nghĩa thành phần: tinh + cầm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即精卫。Tân Hoa Tự Điển 1.即精卫。