精秀

jīng xiù tinh tú

Hán Việt: tinh tú · Pinyin: jīng xiù

Tổng quan

Cấu tạo: (tinh) + (tú)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 完美优异。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.完美优异。