精稗 jīng bài · tinh bại Hán Việt: tinh bại · Pinyin: jīng bài Tổng quan Cấu tạo: 精 (tinh) + 稗 (bại)Pinyinjīng bàiHán Việttinh bạiCấu tạo精 + 稗 · tinh + bại nghĩa thành phần: tinh + bại Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"精粺"。