精究 jīng jiū · tinh cứu Hán Việt: tinh cứu · Pinyin: jīng jiū Tổng quan Cấu tạo: 精 (tinh) + 究 (cứu)Pinyinjīng jiūHán Việttinh cứuCấu tạo精 + 究 · tinh + cứu nghĩa thành phần: tinh + cứu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 精心研究。Tân Hoa Tự Điển 1.精心研究。