精窮 jīng qióng · tinh cùng Hán Việt: tinh cùng · Pinyin: jīng qióng Tổng quan Cấu tạo: 精 (tinh) + 窮 (cùng)Pinyinjīng qióngHán Việttinh cùngCấu tạo精 + 窮 · tinh + cùng nghĩa thành phần: tinh + cùng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 精心钻研探求; 贫穷得一无所有。Tân Hoa Tự Điển 1.精心钻研探求。 2.贫穷得一无所有。