精空

jīng kōng tinh không

Hán Việt: tinh không · Pinyin: jīng kōng

Tổng quan

Cấu tạo: (tinh) + (không)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 沒有剩餘。《儒林外史》第五回:「乘著人亂,將些衣服、金珠、首飾,一擄精空。」也作「精光」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹精光,一点不剩。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹精光,一点不剩。

Eng

  • Cihui 精空 īngkōng v.p. exhausted; with nothing lift