精簡

jīng jiǎn tinh giản

Hán Việt: tinh giản · Pinyin: jīng jiǎn

Tổng quan

đơn giản hóa | cắt giảm

Cấu tạo: (tinh) + (giản)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đơn giản hóa | cắt giảm

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.精心選擇。《南史.卷六一.陳慶之傳》:「陳天康中,徐陵為吏部尚書,精簡人物,縉紳之士皆嚮慕焉。」 2.精練簡要。宋.文同〈秦詔〉詩:「文章既精簡,字畫亦佳妙。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 去掉不必要的,留下必要的~节约 ㄧ~机构ㄧ~内容。

Eng

  • CC-CEDICT to simplify|to reduce
  • Cihui to simplify; to reduce