精算

jīng suàn tinh toán

Hán Việt: tinh toán · Pinyin: jīng suàn

Tổng quan

thuộc về tính toán bảo hiểm

Cấu tạo: (tinh) + (toán)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thuộc về tính toán bảo hiểm

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 运用数学、统计、会计、金融、法律等多学科知识进行审理和测算。用于保险业、各种保障业务中需要精确计算的项目,如保险费率和投保额的确定。

Eng

  • CC-CEDICT actuarial
  • Cihui actuarial

ja

  • JMdict exact calculation|squaring of accounts|adjustment