精粲 jīng càn · tinh xán Hán Việt: tinh xán · Pinyin: jīng càn Tổng quan Cấu tạo: 精 (tinh) + 粲 (xán)Pinyinjīng cànHán Việttinh xánCấu tạo精 + 粲 · tinh + xán nghĩa thành phần: tinh + xán Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 精米。Tân Hoa Tự Điển 1.精米。