精約

jīng yuē tinh ước

Hán Việt: tinh ước · Pinyin: jīng yuē

Tổng quan

Cấu tạo: (tinh) + (ước)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 精当简练。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.精当简练。