精紡 jīng fǎng · tinh phưởng Hán Việt: tinh phưởng · Pinyin: jīng fǎng Tổng quan Cấu tạo: 精 (tinh) + 紡 (phưởng)Pinyinjīng fǎngHán Việttinh phưởngCấu tạo精 + 紡 · tinh + phưởng nghĩa thành phần: tinh + phưởng