精絕 tinh tuyệt Hán Việt: tinh tuyệt Tổng quan Cấu tạo: 精 (tinh) + 絕 (tuyệt)Hán Việttinh tuyệtCấu tạo精 + 絕 · tinh + tuyệt nghĩa thành phần: tinh + tuyệt Nghĩa EngCihui 精絕 jīngjué s.v. exquisite to the very last detail