精綺 jīng qǐ · tinh khỉ Hán Việt: tinh khỉ · Pinyin: jīng qǐ Tổng quan Cấu tạo: 精 (tinh) + 綺 (khỉ)Pinyinjīng qǐHán Việttinh khỉCấu tạo精 + 綺 · tinh + khỉ nghĩa thành phần: tinh + khỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 精美华丽。Tân Hoa Tự Điển 1.精美华丽。