精耀

jīng yào tinh diệu

Hán Việt: tinh diệu · Pinyin: jīng yào

Tổng quan

Cấu tạo: (tinh) + 耀 (diệu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹精气; 精光辉耀。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹精气。 2.精光辉耀。