精肉

jīng ròu tinh nhục

Hán Việt: tinh nhục · Pinyin: jīng ròu

Tổng quan

(phương ngữ) thịt nạc

Cấu tạo: (tinh) + (nhục)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (phương ngữ) thịt nạc

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 精選的上肉,多指瘦肉。元.無名氏〈醉太平.奪泥燕口〉曲:「鷺鷥腿上劈精肉,蚊子腹內刳脂油。」《水滸傳》第三回:「要十斤精肉,切做臊子,不要見半點肥的在上頭。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 瘦肉(多指猪肉)。

Eng

  • CC-CEDICT (dialect) lean meat
  • Cihui 精肉 īngròu n. <topo.> lean meat M:²kuài

ja

  • JMdict (good quality) meat|processed meat|small goods