精膽

jīng dǎn tinh đảm

Hán Việt: tinh đảm · Pinyin: jīng dǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (tinh) + (đảm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹魂魄,胆量; 犹精气。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹魂魄,胆量。 2.犹精气。