精腆

jīng tiǎn tinh thiển

Hán Việt: tinh thiển · Pinyin: jīng tiǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (tinh) + (thiển)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 精美丰盛。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.精美丰盛。