精至 jīng zhì · tinh chí Hán Việt: tinh chí · Pinyin: jīng zhì Tổng quan Cấu tạo: 精 (tinh) + 至 (chí)Pinyinjīng zhìHán Việttinh chíCấu tạo精 + 至 · tinh + chí nghĩa thành phần: tinh + chí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 工巧细致。Tân Hoa Tự Điển 1.工巧细致。