精芒

jīng máng tinh mang

Hán Việt: tinh mang · Pinyin: jīng máng

Tổng quan

ánh sao: tinh mang

Cấu tạo: (tinh) + (mang)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ánh sao: tinh mang

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 精氣光芒。《晉書.卷三六.張華傳》:「大盆盛水,置劍其上,視之者精芒炫目。」唐.李白〈出自薊北門行〉:「虜陣橫北荒,胡星耀精芒。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 光芒; 犹精锐。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.光芒。 2.犹精锐。