精苦 jīng kǔ · tinh khổ Hán Việt: tinh khổ · Pinyin: jīng kǔ Tổng quan Cấu tạo: 精 (tinh) + 苦 (khổ)Pinyinjīng kǔHán Việttinh khổCấu tạo精 + 苦 · tinh + khổ nghĩa thành phần: tinh + khổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 精勤刻苦。Tân Hoa Tự Điển 1.精勤刻苦。