精英

jīng yīng tinh anh

Hán Việt: tinh anh · Pinyin: jīng yīng

Tổng quan

tinh hoa | ưu tú | tinh túy | tinh anh hần cao quý tốt đẹp. Cũng chỉ phần hồn của con người. Đoạn trường tân thanh: »Thác là thể phách, còn là tinh anh«. tinh anh tinh anh ☆Phần cao quý tốt đẹp. Cũng chỉ phần hồn của con người. Đoạn trường tân thanh: »Thác là thể phách, còn là tinh anh«.

Cấu tạo: (tinh) + (anh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tinh hoa | ưu tú | tinh túy | tinh anh hần cao quý tốt đẹp. Cũng chỉ phần hồn của con người. Đoạn trường tân thanh: »Thác là thể phách, còn là tinh anh«. tinh anh tinh anh ☆Phần cao quý tốt đẹp. Cũng chỉ phần hồn của con người. Đoạn trường tân thanh: »Thác là thể phách, còn là ti…

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 最優秀傑出的人才。如:「改善工作環境與提高待遇,是公司網羅精英的不二法門。」也作「菁英」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 精华很多出土的文物,都是我国古代文化的~; 出类拔萃的人象棋~ㄧ当代青年的~。
  • Tân Hoa Tự Điển ①精华很多出土的文物,都是我国古代文化的~。②出类拔萃的人象棋~ㄧ当代青年的~。

Eng

  • CC-CEDICT cream|elite|essence|quintessence
  • Cihui cream; elite; essence; quintessence