精荚

tinh giáp

Hán Việt: tinh giáp

Tổng quan

bó sinh tinh

Cấu tạo: 精 (tinh) + 莢 (giáp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 túi tinh
  • Tần suất từ bó sinh tinh
  • Biên soạn spermatophore

Eng

  • Cihui 精莢 īngjiá n. <zoo.> spermatophore
  • Tần suất từ n. <zoo.> spermatophore

Từ liên quan

Gần nghĩa

精义 · 精于 · 精光 · 精兵 · 精准 · 精减 · 精分 · 精到