精萃
tinh tụy
Hán Việt: tinh tụy
Tổng quan
tinh chất; tinh tuý, tinh hoa, (triết học) nguyên tố thứ năm
Nghĩa
Việt
- Cihui tinh chất; tinh tuý, tinh hoa, (triết học) nguyên tố thứ năm
Eng
- Cihui 精萃 jīngcuì n. cream; pick; essence