精薄 tinh bạc Hán Việt: tinh bạc Tổng quan Cấu tạo: 精 (tinh) + 薄 (bạc)Hán Việttinh bạcCấu tạo精 + 薄 · tinh + bạc nghĩa thành phần: tinh + bạc Nghĩa EngCihui 精薄 īngbó s.v. <topo.> very thinjaJMdict feeble-mindedness|intellectual disability