精慮 jīng lǜ · tinh lự Hán Việt: tinh lự · Pinyin: jīng lǜ Tổng quan Cấu tạo: 精 (tinh) + 慮 (lự)Pinyinjīng lǜHán Việttinh lựCấu tạo精 + 慮 · tinh + lự nghĩa thành phần: tinh + lự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 深思熟虑; 精神思虑。Tân Hoa Tự Điển 1.深思熟虑。 2.精神思虑。