精蟲
tinh trùng
Hán Việt: tinh trùng · Pinyin: jīng chóng
Tổng quan
tinh trùng (một tế bào) | tinh trùng (nhiều tế bào)
Nghĩa
Việt
- Cihui tinh trùng (một tế bào) | tinh trùng (nhiều tế bào)
- Cihui tinh trùng tinh trùng ☆Thứ sinh vật cực nhỏ ở trong tinh dịch.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 動物精巢(睪丸)所產生的雄性生殖細胞。形似蝌蚪,極小,具鞭毛,可運動,與卵結合即成為受精卵。也稱為「精子」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 人的精子的俗称。
Eng
- CC-CEDICT spermatozoon|spermatozoa
- Cihui spermatozoon; spermatozoa
ja
- JMdict spermatozoon|sperm