精血
tinh huyết
Hán Việt: tinh huyết · Pinyin: jīng xuè
Tổng quan
máu huyết
Nghĩa
Việt
- Cihui máu huyết
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 中醫上指對人體生命活動有重大影響的精氣和血液,精血的盈虧象徵人體健康的重要標誌。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 精气和血液。
- Tân Hoa Tự Điển 1.精气和血液。