精要
tinh yếu
Hán Việt: tinh yếu · Pinyin: jīng yào
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犹精微; 精当扼要; 精华要点。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹精微。 2.精当扼要。 3.精华要点。
Eng
- Cihui 精要 īngyào n. essentials; fundamentals
Hán Việt: tinh yếu · Pinyin: jīng yào