精討 jīng tǎo · tinh thảo Hán Việt: tinh thảo · Pinyin: jīng tǎo Tổng quan Cấu tạo: 精 (tinh) + 討 (thảo)Pinyinjīng tǎoHán Việttinh thảoCấu tạo精 + 討 · tinh + thảo nghĩa thành phần: tinh + thảo