精記 jīng jì · tinh kí Hán Việt: tinh kí · Pinyin: jīng jì Tổng quan Cấu tạo: 精 (tinh) + 記 (kí)Pinyinjīng jìHán Việttinh kíCấu tạo精 + 記 · tinh + kí nghĩa thành phần: tinh + kí