精記

jīng jì tinh kí

Hán Việt: tinh kí · Pinyin: jīng jì

Tổng quan

Cấu tạo: (tinh) + (kí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 精明强记。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.精明强记。